赤樸 chì pǔ · xích phác Hán Việt: xích phác · Pinyin: chì pǔ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 樸 (phác)Pinyinchì pǔHán Việtxích phácCấu tạo赤 + 樸 · xích + phác nghĩa thành phần: xích + phác