赤款 chì kuǎn · xích khoản Hán Việt: xích khoản · Pinyin: chì kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 款 (khoản)Pinyinchì kuǎnHán Việtxích khoảnCấu tạo赤 + 款 · xích + khoản nghĩa thành phần: xích + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠诚恳挚的心意。Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚恳挚的心意。