赤歷 chì lì · xích lịch Hán Việt: xích lịch · Pinyin: chì lì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 歷 (lịch)Pinyinchì lìHán Việtxích lịchCấu tạo赤 + 歷 · xích + lịch nghĩa thành phần: xích + lịch