赤氏 chì shì · xích thị Hán Việt: xích thị · Pinyin: chì shì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 氏 (thị)Pinyinchì shìHán Việtxích thịCấu tạo赤 + 氏 · xích + thị nghĩa thành phần: xích + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即赤帝。Tân Hoa Tự Điển 1.即赤帝。