赤氣 chì qì · xích khí Hán Việt: xích khí · Pinyin: chì qì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 氣 (khí)Pinyinchì qìHán Việtxích khíCấu tạo赤 + 氣 · xích + khí nghĩa thành phần: xích + khí