赤汗

chì hàn xích hãn

Hán Việt: xích hãn · Pinyin: chì hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指赤汗马所流的赤色汗水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赤汗马所流的赤色汗水。