赤油

chì yóu xích du

Hán Việt: xích du · Pinyin: chì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用红油涂过的布帛。古代常用以装饰器仗或车舆等,以示尊贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用红油涂过的布帛。古代常用以装饰器仗或车舆等,以示尊贵。