赤灑灑 chì sǎ sǎ · xích sái sái Hán Việt: xích sái sái · Pinyin: chì sǎ sǎ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 灑 (sái) + 灑 (sái)Pinyinchì sǎ sǎHán Việtxích sái sáiCấu tạo赤 + 灑 + 灑 · xích + sái + sái nghĩa thành phần: xích + sái + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赤裸裸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赤裸裸。