赤津津
xích tân tân
Hán Việt: xích tân tân · Pinyin: chì jīn jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 血流的樣子。元.關漢卿《救風塵》第二折:「無情的棍棒抽,赤津津鮮血流。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲜血渗流貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鲜血渗流貌。
Hán Việt: xích tân tân · Pinyin: chì jīn jīn