赤海 chì hǎi · xích hải Hán Việt: xích hải · Pinyin: chì hǎi Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 海 (hải)Pinyinchì hǎiHán Việtxích hảiCấu tạo赤 + 海 · xích + hải nghĩa thành phần: xích + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中南方的海。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中南方的海。