赤淋淋

chì lín lín xích lâm lâm

Hán Việt: xích lâm lâm · Pinyin: chì lín lín

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (lâm) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤身露体,无衣着貌; 犹言血淋淋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤身露体,无衣着貌。 2.犹言血淋淋。