赤潑潑 chì pō pō · xích bát bát Hán Việt: xích bát bát · Pinyin: chì pō pō Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 潑 (bát) + 潑 (bát)Pinyinchì pō pōHán Việtxích bát bátCấu tạo赤 + 潑 + 潑 · xích + bát + bát nghĩa thành phần: xích + bát + bát