赤灑灑 chì sǎ sǎ · xích sái sái Hán Việt: xích sái sái · Pinyin: chì sǎ sǎ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 灑 (sái) + 灑 (sái)Pinyinchì sǎ sǎHán Việtxích sái sáiCấu tạo赤 + 灑 + 灑 · xích + sái + sái nghĩa thành phần: xích + sái + sái Nghĩa ViệtCihui xích sái sái (雜語)同於赤裸裸。灑灑者物爽而不留一點污物之貌。五燈會元十一灌谿章曰:「十方無壁落,四畔亦無門,淨裸裸赤灑灑,無可把。」☸