赤靈符 chì líng fú · xích linh phù Hán Việt: xích linh phù · Pinyin: chì líng fú Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 靈 (linh) + 符 (phù)Pinyinchì líng fúHán Việtxích linh phùCấu tạo赤 + 靈 + 符 · xích + linh + phù nghĩa thành phần: xích + linh + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时佩挂胸前以避灾邪的符箓。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时佩挂胸前以避灾邪的符箓。