赤烈 chì liè · xích liệt Hán Việt: xích liệt · Pinyin: chì liè Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 烈 (liệt)Pinyinchì lièHán Việtxích liệtCấu tạo赤 + 烈 · xích + liệt nghĩa thành phần: xích + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓酷热。Tân Hoa Tự Điển 1.谓酷热。