赤燒 chì shāo · xích thiêu Hán Việt: xích thiêu · Pinyin: chì shāo Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 燒 (thiêu)Pinyinchì shāoHán Việtxích thiêuCấu tạo赤 + 燒 · xích + thiêu nghĩa thành phần: xích + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晩霞,夕照。因红似火烧,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指晩霞,夕照。因红似火烧,故称。