赤焮 chì xìn · xích hân Hán Việt: xích hân · Pinyin: chì xìn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 焮 (hân)Pinyinchì xìnHán Việtxích hânCấu tạo赤 + 焮 · xích + hân nghĩa thành phần: xích + hân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红肿灼热。Tân Hoa Tự Điển 1.红肿灼热。