赤熱

chì rè xích nhiệt

Hán Việt: xích nhiệt · Pinyin: chì rè

Tổng quan

nóng bỏng: nóng rực/nóng như thiêu đốt

Cấu tạo: (xích) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng bỏng: nóng rực/nóng như thiêu đốt
  • Cihui nóng bỏng; nóng rực; nóng như thiêu đốt。(天氣)極熱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.酷熱。如:「這種赤熱的天氣,讓人只想躲在冷氣房裡。」、宋.文同〈鳴玉亭籌筆之南〉詩:「坐可脫赤熱,聽宜徹清夜。」 2.赤誠火熱。如:「赤熱心腸」。 3.又紅又熱。如:「鋼鐵工人整日與赤熱的鐵汁為伍,危險且辛勞。」

Eng

  • Cihui 赤熱 chìrè s.v. fervid; ardent ◆n. red heat

ja

  • JMdict red heat

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

白热