赤燉燉 chì dùn dùn · xích đôn đôn Hán Việt: xích đôn đôn · Pinyin: chì dùn dùn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 燉 (đôn) + 燉 (đôn)Pinyinchì dùn dùnHán Việtxích đôn đônCấu tạo赤 + 燉 + 燉 · xích + đôn + đôn nghĩa thành phần: xích + đôn + đôn