赤牘 chì dú · xích độc Hán Việt: xích độc · Pinyin: chì dú Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 牘 (độc)Pinyinchì dúHán Việtxích độcCấu tạo赤 + 牘 · xích + độc nghĩa thành phần: xích + độc