赤牽 chì qiān · xích khiên Hán Việt: xích khiên · Pinyin: chì qiān Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 牽 (khiên)Pinyinchì qiānHán Việtxích khiênCấu tạo赤 + 牽 · xích + khiên nghĩa thành phần: xích + khiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北齐时民间私铸钱名。Tân Hoa Tự Điển 1.北齐时民间私铸钱名。