赤瑛盤 chì yīng pán · xích anh bàn Hán Việt: xích anh bàn · Pinyin: chì yīng pán Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 瑛 (anh) + 盤 (bàn)Pinyinchì yīng pánHán Việtxích anh bànCấu tạo赤 + 瑛 + 盤 · xích + anh + bàn nghĩa thành phần: xích + anh + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的玉石盘; 比喻太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的玉石盘。 2.比喻太阳。