赤畿 chì jī · xích kì Hán Việt: xích kì · Pinyin: chì jī Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 畿 (kì)Pinyinchì jīHán Việtxích kìCấu tạo赤 + 畿 · xích + kì nghĩa thành phần: xích + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即畿县,也称次赤县。唐代县分七等,畿县比京都所治的赤县次一等。Tân Hoa Tự Điển 1.即畿县,也称次赤县。唐代县分七等,畿县比京都所治的赤县次一等。