赤疫 chì yì · xích dịch Hán Việt: xích dịch · Pinyin: chì yì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 疫 (dịch)Pinyinchì yìHán Việtxích dịchCấu tạo赤 + 疫 · xích + dịch nghĩa thành phần: xích + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代迷信传说谓使人得疫病的恶鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代迷信传说谓使人得疫病的恶鬼。