赤瘕 chì jiǎ · xích hà Hán Việt: xích hà · Pinyin: chì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 瘕 (hà)Pinyinchì jiǎHán Việtxích hàCấu tạo赤 + 瘕 · xích + hà nghĩa thành phần: xích + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼病。Tân Hoa Tự Điển 1.眼病。