赤盞 chì zhǎn · xích trản Hán Việt: xích trản · Pinyin: chì zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 盞 (trản)Pinyinchì zhǎnHán Việtxích trảnCấu tạo赤 + 盞 · xích + trản nghĩa thành phần: xích + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。金有赤盏晖。见《金史》本传。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金有赤盏晖。见《金史》本传。