赤蓋 chì gài · xích cái Hán Việt: xích cái · Pinyin: chì gài Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 蓋 (cái)Pinyinchì gàiHán Việtxích cáiCấu tạo赤 + 蓋 · xích + cái nghĩa thành phần: xích + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻太阳。