赤盞 chì zhǎn · xích trản Hán Việt: xích trản · Pinyin: chì zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 盞 (trản)Pinyinchì zhǎnHán Việtxích trảnCấu tạo赤 + 盞 · xích + trản nghĩa thành phần: xích + trản