赤盤羊 chì pán yáng · xích bàn dương Hán Việt: xích bàn dương · Pinyin: chì pán yáng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 盤 (bàn) + 羊 (dương)Pinyinchì pán yángHán Việtxích bàn dươngCấu tạo赤 + 盤 + 羊 · xích + bàn + dương nghĩa thành phần: xích + bàn + dương