赤眚 chì shěng · xích sảnh Hán Việt: xích sảnh · Pinyin: chì shěng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 眚 (sảnh)Pinyinchì shěngHán Việtxích sảnhCấu tạo赤 + 眚 · xích + sảnh nghĩa thành phần: xích + sảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五行家指兵火之灾的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.五行家指兵火之灾的征兆。