赤眼

chì yǎn xích nhãn

Hán Việt: xích nhãn · Pinyin: chì yǎn

Tổng quan

xích nhãn (動物)龜之異名也。虛堂淨慈後餘曰:「赤眼撞著大柴頭。」☸

Cấu tạo: (xích) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xích nhãn (動物)龜之異名也。虛堂淨慈後餘曰:「赤眼撞著大柴頭。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患急性结膜炎时,眼白发红。俗称红眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.患急性结膜炎时,眼白发红。俗称红眼。