赤石 chì shí · xích thạch Hán Việt: xích thạch · Pinyin: chì shí Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 石 (thạch)Pinyinchì shíHán Việtxích thạchCấu tạo赤 + 石 · xích + thạch nghĩa thành phần: xích + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的石头; 指丹砂。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的石头。 2.指丹砂。