赤神 chì shén · xích thần Hán Việt: xích thần · Pinyin: chì shén Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 神 (thần)Pinyinchì shénHán Việtxích thầnCấu tạo赤 + 神 · xích + thần nghĩa thành phần: xích + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方的神。Tân Hoa Tự Điển 1.南方的神。