赤種 chì zhǒng · xích chủng Hán Việt: xích chủng · Pinyin: chì zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 種 (chủng)Pinyinchì zhǒngHán Việtxích chủngCấu tạo赤 + 種 · xích + chủng nghĩa thành phần: xích + chủng