赤窮 chì qióng · xích cùng Hán Việt: xích cùng · Pinyin: chì qióng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 窮 (cùng)Pinyinchì qióngHán Việtxích cùngCấu tạo赤 + 窮 · xích + cùng nghĩa thành phần: xích + cùng