赤籍 chì jí · xích tịch Hán Việt: xích tịch · Pinyin: chì jí Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 籍 (tịch)Pinyinchì jíHán Việtxích tịchCấu tạo赤 + 籍 · xích + tịch nghĩa thành phần: xích + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尺籍,军籍。赤,通"尺"。Tân Hoa Tự Điển 1.尺籍,军籍。赤,通"尺"。