赤精

chì jīng xích tinh

Hán Việt: xích tinh · Pinyin: chì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓南方之神。古代天子于立夏之日祭之南郊。 2.见"赤精子"。 3.谓眼球赤红。精,通"睛"。