赤精精 chì jīng jīng · xích tinh tinh Hán Việt: xích tinh tinh · Pinyin: chì jīng jīng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 精 (tinh) + 精 (tinh)Pinyinchì jīng jīngHán Việtxích tinh tinhCấu tạo赤 + 精 + 精 · xích + tinh + tinh nghĩa thành phần: xích + tinh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言赤裸裸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言赤裸裸。