赤緊的

chì jǐn de xích khẩn đích

Hán Việt: xích khẩn đích · Pinyin: chì jǐn de

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (khẩn) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言实在是;真个是; 犹言无奈,没奈何; 犹言想不到,没料到; 形容时间短促,犹言一时间﹑转眼间; 形容迅速,疾忙; 犹言着急的,担心的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言实在是;真个是。 2.犹言无奈,没奈何。 3.犹言想不到,没料到。 4.形容时间短促,犹言一时间﹑转眼间。 5.形容迅速,疾忙。 6.犹言着急的,担心的。