赤統 chì tǒng · xích thống Hán Việt: xích thống · Pinyin: chì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 統 (thống)Pinyinchì tǒngHán Việtxích thốngCấu tạo赤 + 統 · xích + thống nghĩa thành phần: xích + thống