赤經 chì jīng · xích kinh Hán Việt: xích kinh · Pinyin: chì jīng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 經 (kinh)Pinyinchì jīngHán Việtxích kinhCấu tạo赤 + 經 · xích + kinh nghĩa thành phần: xích + kinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天文學用於測量天體所使用的一坐標,通常以時間而不用角度為單位。係從北半球春分點起沿天球赤道向東計量到天體時圈。其符號以希臘字母α表示。