赤绿

chì lǜ xích lục

Hán Việt: xích lục · Pinyin: chì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + 绿 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西汉末年农民起义军"赤眉"﹑"绿林"的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西汉末年农民起义军"赤眉"﹑"绿林"的并称。