赤縣

chì xiàn xích huyền

Hán Việt: xích huyền · Pinyin: chì xiàn

Tổng quan

huyện Xích

Cấu tạo: (xích) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Xích
  • Cihui huyện Xích (Trung Quốc)。指中國。參看〖神州〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 赤縣神州的簡稱。參見「赤縣神州」條。南朝梁.江淹〈遊黃蘗山〉詩:「南州饒奇怪,赤縣多靈仙。」