赤緯
xích vĩ
Hán Việt: xích vĩ · Pinyin: chì wěi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天球的一種坐標,類似地表的「緯度」。與「赤經」共同描述天體的位置。
Eng
- Cihui 赤緯 hìwěi n. <astr.> declination
ja
- JMdict declination
Hán Việt: xích vĩ · Pinyin: chì wěi