赤紱 chì fú · xích phất Hán Việt: xích phất · Pinyin: chì fú Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 紱 (phất)Pinyinchì fúHán Việtxích phấtCấu tạo赤 + 紱 · xích + phất nghĩa thành phần: xích + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即赤芾; 即赤绶。Tân Hoa Tự Điển 1.即赤芾。 2.即赤绶。