赤羆

chì píxích bi

Hán Việt: xích bi · Pinyin: chì pí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的瑞兽。

Cấu tạo: 赤 (xích) + 羆 (bi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羆虎 · 赤佬 · 赤候 · 赤光 · 赤兔 · 赤化 · 赤匪 · 赤县