赤羚 chì líng · xích linh Hán Việt: xích linh · Pinyin: chì líng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 羚 (linh)Pinyinchì língHán Việtxích linhCấu tạo赤 + 羚 · xích + linh nghĩa thành phần: xích + linh