赤羽 chì yǔ · xích vũ Hán Việt: xích vũ · Pinyin: chì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 羽 (vũ)Pinyinchì yǔHán Việtxích vũCấu tạo赤 + 羽 · xích + vũ nghĩa thành phần: xích + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色羽毛; 指羽毛赤色的禽鸟; 羽箭名。铁镞; 赤色旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色羽毛。 2.指羽毛赤色的禽鸟。 3.羽箭名。铁镞。 4.赤色旗帜。