赤翟 chì dí · xích địch Hán Việt: xích địch · Pinyin: chì dí Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 翟 (địch)Pinyinchì díHán Việtxích địchCấu tạo赤 + 翟 · xích + địch nghĩa thành phần: xích + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤狄"。