赤老

chì lǎo xích lão

Hán Việt: xích lão · Pinyin: chì lǎo

Tổng quan

biến thể của 赤佬

Cấu tạo: (xích) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 赤佬

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊時對軍人的賤稱。宋.江休復〈江鄰幾雜志〉:「都下鄙俗,目軍人為赤老,莫原其意,緣犬籍得此名耶?」 2.上海方言。對鬼、無賴的稱呼,通常用來罵人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时对军人的鄙称; 亦作"赤佬"。方言。詈词。意为"鬼"﹑"无赖"等。有时也用于戏谑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时对军人的鄙称。 2.亦作"赤佬"。方言。詈词。意为"鬼"﹑"无赖"等。有时也用于戏谑。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 赤佬[chi4 lao3]
  • Cihui variant of 赤佬